Phép dịch "mascheramento" thành Tiếng Việt

sự che giấu, sự cải trang, sự ngụy trang là các bản dịch hàng đầu của "mascheramento" thành Tiếng Việt.

mascheramento noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự che giấu

  • sự cải trang

  • sự ngụy trang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mascheramento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mascheramento"

Thêm

Bản dịch "mascheramento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch