Phép dịch "mascotte" thành Tiếng Việt

Linh vật là bản dịch của "mascotte" thành Tiếng Việt.

mascotte noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Linh vật

    persona o un animale che, secondo un determinato gruppo di individui, dovrebbe portare fortuna [..]

    Sembra che tu sia la mascotte di un club del macabro.

    Có vẻ như cô là linh vật của một câu lạc bộ tử thần đấy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mascotte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mascotte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch