Phép dịch "maschera" thành Tiếng Việt

mặt nạ, Mặt nạ, biểu mẫu là các bản dịch hàng đầu của "maschera" thành Tiếng Việt.

maschera noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mặt nạ

    noun

    Arriva con la maschera e se ne va con la maschera.

    Nó đến trong mặt nạ, đi trong mặt nạ.

  • Mặt nạ

    Quella maschera particolare e'conosciuta come falsa faccia.

    Mặt nạ đó được biết đến như một bộ mặt giả.

  • biểu mẫu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maschera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "maschera"

Các cụm từ tương tự như "maschera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "maschera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch