Phép dịch "mascherato" thành Tiếng Việt

đeo mặt nạ là bản dịch của "mascherato" thành Tiếng Việt.

mascherato adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đeo mặt nạ

    Ho paura ad andare in giro con quello psicopatico mascherato a piede libero.

    Tôi sợ phải đi ra ngoài khi mà tên điên đeo mặt nạ đang chạy ngoài đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mascherato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mascherato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mascherato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch