Phép dịch "maschile" thành Tiếng Việt

nam, giống đực, trai là các bản dịch hàng đầu của "maschile" thành Tiếng Việt.

maschile adjective masculine ngữ pháp

Di, ralativo a, o che denota un menbro del sesso che procrea inseminando uova. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nam

    noun

    Supposi fossero i componenti di un coro maschile.

    Tôi tưởng rằng họ thuộc vào nam ca đoàn của giáo khu.

  • giống đực

    A volte, la forma maschile è specifica e corretta.

    Có những lúc các hình thức giống đực là cụ thể và chính xác.

  • trai

    Noun; Adjectival

    Il suo aspetto era decisamente maschile — nessuno poteva sospettare un'anomalia.

    và anh ta được sinh ra như một bé trai — không ai nghi ngờ gì.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đàn ông
    • đực
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " maschile " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "maschile"

Các cụm từ tương tự như "maschile" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "maschile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch