Phép dịch "mascella" thành Tiếng Việt

hàm, hàm trên, quai hàm là các bản dịch hàng đầu của "mascella" thành Tiếng Việt.

mascella noun feminine ngữ pháp

Una o l'altra delle due strutture opponibili che formano la bocca, o si trovano presso l'ingresso della bocca.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hàm

    noun

    E un'infezione della mascella difficilmente risulta dagli esami del sangue.

    Nhiễm trùng ở hàm cũng thường không được phát hiện khi xét nghiệm máu.

  • hàm trên

    la mascella superiore, l'orbita oculare.

    đến hàm trên, đuôi mặt.

  • quai hàm

    noun

    Figliolo, fatti da parte o ti spacco la mascella.

    Con trai, bước sang bên, không ta bẻ gãy quai hàm đấy.

  • xương hàm

    Invia i suoni su per la mascella, fino all'orecchio.

    Nó truyền tín hiệu âm từ xương hàm lên tai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mascella " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "mascella"

Thêm

Bản dịch "mascella" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch