Phép dịch "invio" thành Tiếng Việt
sự gởi đi là bản dịch của "invio" thành Tiếng Việt.
invio
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
sự gởi đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " invio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "invio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đường ống
-
đặc phái viên
-
Chờ gửi
-
trang
-
gởi · gởi đi · gửi · sai phái đi
-
Phóng viên · phóng viên · đặc phái viên
-
nhắn tin văn bản
-
văn bản
Thêm ví dụ
Thêm