Phép dịch "invocare" thành Tiếng Việt
cầu khấn, cầu khẩn, khẩn nài là các bản dịch hàng đầu của "invocare" thành Tiếng Việt.
invocare
verb
ngữ pháp
-
cầu khấn
Invocare i “santi”, diceva, era un insulto al Mediatore Gesù. — 1 Timoteo 2:5.
Ông nhận định rằng cầu khấn “các thánh” là sỉ nhục Đấng Trung Bảo, Chúa Giê-su.—1 Ti-mô-thê 2:5.
-
cầu khẩn
Mangiano il pane e non invocano il Signore.
Chúng ăn bánh và không cầu khẩn Chúa.
-
khẩn nài
Nella sala d’attesa continuammo a pregare ferventemente e a invocare Dio perché compisse un miracolo.
Trong phòng chờ đợi, chúng tôi tiếp tục cầu nguyện khẩn thiết trong khi khẩn nài Thượng Đế ban cho một phép lạ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- van lơn
- viện dẫn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " invocare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm