Phép dịch "invitare" thành Tiếng Việt

mời, yêu cầu là các bản dịch hàng đầu của "invitare" thành Tiếng Việt.

invitare verb ngữ pháp

Esprimere la volontà di avere (qualcuno) nella propria casa o ambiente.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mời

    verb

    Il fatto è che non siamo stati invitati.

    Sự thật là chúng tôi không được mời.

  • yêu cầu

    verb

    Andrò via immediatamente e tornerò solo su suo invito.

    Tôi sẽ rời khỏi đây ngay và không quay lại nếu bà yêu cầu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " invitare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "invitare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giấy mời · lời mời · sự mời · thiệp mời
  • khách · khách mời · 客
  • hấp dẫn · lôi cuốn
  • hấp dẫn · lôi cuốn
Thêm

Bản dịch "invitare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch