Phép dịch "invitato" thành Tiếng Việt
khách, khách mời, 客 là các bản dịch hàng đầu của "invitato" thành Tiếng Việt.
invitato
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
khách
nounLe bandierine rosse sono i miei invitati, le blu i tuoi.
Ghim đỏ là khách của em, còn ghim xanh là của anh.
-
khách mời
Siamo stati informati di un evento speciale e dobbiamo controllare ogni invitato.
Nghe nói tối nay có sự kiện đặc biệt, phải kiểm tra tất cả khách mời.
-
客
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " invitato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm