Phép dịch "inviare" thành Tiếng Việt
gởi, gởi đi, gửi là các bản dịch hàng đầu của "inviare" thành Tiếng Việt.
inviare
verb
ngữ pháp
-
gởi
verbIn due occasioni abbiamo inviato squadre per liberarli.
Cả hai toán chúng tôi gởi đi giải cứu con tin đều thất bại.
-
gởi đi
In due occasioni abbiamo inviato squadre per liberarli.
Cả hai toán chúng tôi gởi đi giải cứu con tin đều thất bại.
-
gửi
verbJackson ha inviato un messaggio al Presidente Monroe.
Jackson đã gửi một thông điệp đến tổng thống Monroe.
-
sai phái đi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " inviare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "inviare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đường ống
-
đặc phái viên
-
Chờ gửi
-
trang
-
Phóng viên · phóng viên · đặc phái viên
-
nhắn tin văn bản
-
văn bản
-
sự gởi đi
Thêm ví dụ
Thêm