Phép dịch "invisibile" thành Tiếng Việt
vô hình, tàng hình, ẩn hình là các bản dịch hàng đầu của "invisibile" thành Tiếng Việt.
invisibile
adjective
masculine
ngữ pháp
-
vô hình
adjectiveCi sono forze visibili e invisibili che influenzano le nostre scelte.
Có các lực lượng hữu hình lẫn vô hình ảnh hưởng đến những điều chúng ta lựa chọn.
-
tàng hình
Quindi, secondo i poliziotti, sono stati attaccati da una persona invisibile.
Vậy là theo như cảnh sát chứng kiến tin rằng kẻ đã tấn công họ đã tàng hình.
-
ẩn hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " invisibile " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Invisibile
-
Xuất hiện ẩn
Các cụm từ tương tự như "invisibile" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cài đặt tự hành
Thêm ví dụ
Thêm