Phép dịch "interprete" thành Tiếng Việt

người thông dịch, thông dịch viên, người diễn xuất là các bản dịch hàng đầu của "interprete" thành Tiếng Việt.

interprete noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người thông dịch

    noun

    Iniziò parlando loro con severità, attraverso un interprete, accusandoli di essere spie straniere.

    Qua người thông dịch, chàng bắt đầu nói lời cay nghiệt, buộc tội họ là thám tử.

  • thông dịch viên

    noun

    Gli interpreti non traducono turno per turno.

    Những thông dịch viên không dịch lần lượt.

  • người diễn xuất

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người phiên dịch
    • người trình diễn
    • Trình thông dịch
    • trình thông dịch
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interprete " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "interprete" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "interprete" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch