Phép dịch "interrotto" thành Tiếng Việt
không liên tục, ngắt quãng là các bản dịch hàng đầu của "interrotto" thành Tiếng Việt.
interrotto
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
không liên tục
-
ngắt quãng
Comunque, prima che venissi bruscamente interrotto...
Dù sao thì, trước khi tôi bị ngắt quãng...
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " interrotto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "interrotto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cắt đứt · dừng lại · làm gián đoạn · ngăn chặn · ngăn lại · ngừng · thôi · treo · đình chỉ · đứng lại
Thêm ví dụ
Thêm