Phép dịch "interpretazione" thành Tiếng Việt

diễn giải, sự biểu diễn, sự giải thích là các bản dịch hàng đầu của "interpretazione" thành Tiếng Việt.

interpretazione noun feminine ngữ pháp

Spiegazione di qualcosa che non è immediatamente ovvio.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • diễn giải

    Questa è la sua interpretazione. Come potete vedere,

    Đây là phần diễn giải. Như mọi người có thể thấy

  • sự biểu diễn

  • sự giải thích

    a dir la verità una di queste interpretazioni è di mia madre

    — thật ra, một nghĩa là từ sự giải thích của mẹ tôi

  • sự thông dịch

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interpretazione " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "interpretazione" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "interpretazione" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch