Phép dịch "interpretare" thành Tiếng Việt

dịch, diễn tấu, diễn xuất là các bản dịch hàng đầu của "interpretare" thành Tiếng Việt.

interpretare verb ngữ pháp

Partecipare come attore in un ruolo teatrale o cinematografico. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dịch

    verb

    Mr. Makarenko desidera che i suoi interpreti siano presenti.

    Tổng thống muốn người phiên dịch của ông ấy có mặt.

  • diễn tấu

    verb
  • diễn xuất

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • giải thích
    • hiểu
    • làm sáng tỏ
    • phiên dịch
    • đóng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interpretare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "interpretare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch