Phép dịch "interrogativo" thành Tiếng Việt

câu hỏi, nghi vấn, điều bí ẩn là các bản dịch hàng đầu của "interrogativo" thành Tiếng Việt.

interrogativo adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • câu hỏi

    noun

    Forse potreste volgere il vostro prezioso intuito verso un altro interrogativo.

    Có lẽ ông nên dùng tầm nhìn đáng kính của mình cho câu hỏi khác đi.

  • nghi vấn

    Per quanto riguarda la storia di questi preziosi oggetti, restano molti interrogativi.

    Vẫn còn nhiều nghi vấn liên quan đến nguồn gốc và lai lịch của kho báu ấy.

  • điều bí ẩn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interrogativo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "interrogativo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "interrogativo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch