Phép dịch "interrompere" thành Tiếng Việt

cắt đứt, dừng lại, làm gián đoạn là các bản dịch hàng đầu của "interrompere" thành Tiếng Việt.

interrompere verb ngữ pháp

Terminare un processo in esecuzione. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cắt đứt

    C'è stato un segnale di soccorso, poi le comunicazioni si sono interrotte.

    Có tín hiệu báo nguy, nhưng sau đó mọi liên lạc đều bị cắt đứt.

  • dừng lại

    verb

    C'è un momento che voglio che si interrompa per sempre.

    Từng có một khoảnh khắc tôi hi vọng thời gian mãi mãi dừng lại.

  • làm gián đoạn

    E se si viene interrotti, non si dorme bene.

    Và nếu chúng ta bị làm gián đoạn, chúng ta không thể ngủ ngon.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngăn chặn
    • ngăn lại
    • ngừng
    • thôi
    • treo
    • đình chỉ
    • đứng lại
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interrompere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "interrompere" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "interrompere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch