Phép dịch "interrogare" thành Tiếng Việt

chất vấn, hỏi, tra khảo là các bản dịch hàng đầu của "interrogare" thành Tiếng Việt.

interrogare verb ngữ pháp

Chiedere attraverso un questionario (per esempio ad un testimone). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chất vấn

    verb

    La polizia ha interrogato i testimoni, ma non ha ancora fermato nessuno..

    Cảnh sát chất vấn các nhân chứng, nhưng không giữ lại kẻ tình nghi nào.

  • hỏi

    verb

    A volte mi interrogo su cosa tu abbia in mente.

    Thi thoảng ta tự hỏi đầu ngươi đang nghĩ cái gì.

  • tra khảo

    Abbiamo trattenuto e interrogato le vostre guardie e la servitu'.

    Chúng thần đã giam giữ và tra khảo đám lính và hầu cận của người.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " interrogare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "interrogare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch