Phép dịch "interrogatore" thành Tiếng Việt
người thẩm vấn là bản dịch của "interrogatore" thành Tiếng Việt.
interrogatore
ngữ pháp
-
người thẩm vấn
Si da'il caso che sia anche il miglior interrogatore della polizia.
Nó đồng thời cũng là người thẩm vấn giỏi nhất trong lực lượng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " interrogatore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm