Phép dịch "incendio" thành Tiếng Việt
vụ cháy, hỏa hoạn, đám cháy là các bản dịch hàng đầu của "incendio" thành Tiếng Việt.
incendio
noun
masculine
ngữ pháp
Combustione involontaria e incontrollata di materia. [..]
-
vụ cháy
Combustione involontaria e incontrollata di materia.
Un incendio domestico, secondo il rapporto della polizia.
Một vụ cháy nhà bếp, theo báo cáo của cảnh sát.
-
hỏa hoạn
fuoco distruttivo
I vostri genitori sono deceduti in un terribile incendio.
Cha mẹ các cháu đã tử vong trong một trận hỏa hoạn khủng khiếp.
-
đám cháy
Il kerosene e'lo stesso usato negli altri incendi.
Dầu hỏa này là chính xác loại được dùng trong các đám cháy khác.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cháy
- hoả
- lửa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " incendio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "incendio"
Các cụm từ tương tự như "incendio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kích động · phóng hoả · đốt · đốt cháy
-
Cháy rừng · chất cháy
-
Đại hỏa hoạn thành Roma
Thêm ví dụ
Thêm