Phép dịch "incenso" thành Tiếng Việt
hương, nhang, Hương là các bản dịch hàng đầu của "incenso" thành Tiếng Việt.
incenso
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
hương
nounForse qualcuno desidera bruciare incenso per profumare la casa e goderne il piacevole aroma.
Có lẽ một người muốn đốt hương cho thơm cửa thơm nhà.
-
nhang
nounI fedeli onorano spesso queste icone baciandole, bruciando incenso e accendendo candele.
Tín hữu thường tôn kính những ảnh tượng này qua việc hôn, thắp nhang, và đốt nến.
-
Hương
properForse qualcuno desidera bruciare incenso per profumare la casa e goderne il piacevole aroma.
Có lẽ một người muốn đốt hương cho thơm cửa thơm nhà.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " incenso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm