Phép dịch "incavo" thành Tiếng Việt
lỗ hổng, rãnh là các bản dịch hàng đầu của "incavo" thành Tiếng Việt.
incavo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Parte vuota all'interno di qualcosa.
-
lỗ hổng
-
rãnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " incavo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "incavo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hóp · trũng xuống
Thêm ví dụ
Thêm