Phép dịch "incavo" thành Tiếng Việt

lỗ hổng, rãnh là các bản dịch hàng đầu của "incavo" thành Tiếng Việt.

incavo noun verb masculine ngữ pháp

Parte vuota all'interno di qualcosa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lỗ hổng

  • rãnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incavo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "incavo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "incavo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch