Phép dịch "incavato" thành Tiếng Việt

hóp, trũng xuống là các bản dịch hàng đầu của "incavato" thành Tiếng Việt.

incavato adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hóp

    adjective
  • trũng xuống

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incavato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "incavato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "incavato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch