Phép dịch "inceneritore" thành Tiếng Việt

lò đốt rác, Lò đốt rác thải sinh hoạt là các bản dịch hàng đầu của "inceneritore" thành Tiếng Việt.

inceneritore noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lò đốt rác

    Sappiamo che ha scritto molto sul costruire un inceneritore fatto in casa.

    Ta biết hắn viết mênh mong về cách tạo 1 lò đốt rác tự chế.

  • Lò đốt rác thải sinh hoạt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " inceneritore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "inceneritore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch