Phép dịch "incendiare" thành Tiếng Việt

kích động, đốt, đốt cháy là các bản dịch hàng đầu của "incendiare" thành Tiếng Việt.

incendiare verb ngữ pháp

Provocare la combustione con il fuoco.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kích động

  • đốt

    verb

    Le orde di Saruman saccheggeranno e incendieranno tutto.

    Lính của Saruman sẽ cướp phá và đốt.

  • đốt cháy

    Un giorno venne a sapere che la casa di un fratello era stata incendiata dai nemici.

    Ngày nọ, ông biết được rằng căn nhà của một tín hữu bị kẻ thù đốt cháy.

  • phóng hoả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incendiare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "incendiare"

Các cụm từ tương tự như "incendiare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "incendiare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch