Phép dịch "incentivare" thành Tiếng Việt

khuyến khích, kích thích là các bản dịch hàng đầu của "incentivare" thành Tiếng Việt.

incentivare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khuyến khích

    verb

    Le pubbliche amministrazioni vengono ancora incentivate a donare.

    Chính phủ vẫn được khuyến khích hỗ trợ.

  • kích thích

    verb noun

    incentivi promozionali, non si fa mai pagare un nuovo utente,

    kích thích quảng bá, đừng bao giờ thu phí khách hàng đầu tiên cả,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " incentivare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "incentivare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự cổ vũ · sự khuyến khích · sự khích lệ · sự kích thích
Thêm

Bản dịch "incentivare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch