Phép dịch "falegname" thành Tiếng Việt
thợ mộc, Thợ mộc là các bản dịch hàng đầu của "falegname" thành Tiếng Việt.
falegname
noun
masculine
ngữ pháp
Artigiano che lavora il legno.
-
thợ mộc
nounIn effetti, il lavoro di falegname includeva lavori di costruzione.
Thật vậy, một phần công việc của người thợ mộc liên quan đến việc xây dựng.
-
Thợ mộc
artigiano che lavora il legno
Il falegname è uno che fa oggetti di legno come tavoli, sedie e panche.
Thợ mộc là một người làm ra đồ vật bằng gỗ, như bàn, ghế và băng để ngồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " falegname " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm