Phép dịch "falena" thành Tiếng Việt

bướm sâu đo, Bướm đêm, bướm đêm là các bản dịch hàng đầu của "falena" thành Tiếng Việt.

falena noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bướm sâu đo

  • Bướm đêm

    La falena e la fiamma, proprio così.

    Bướm đêm và ngọn lửa, chuyện là vậy đó.

  • bướm đêm

    Alcune bellissime orchidee dipendono completamente dalle falene per l’impollinazione.

    Sự thụ phấn ở một số loài lan hoàn toàn phụ thuộc vào bướm đêm.

  • nhậy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " falena " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "falena"

Thêm

Bản dịch "falena" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch