Phép dịch "cuocere" thành Tiếng Việt
nung, nấu, nấu chín là các bản dịch hàng đầu của "cuocere" thành Tiếng Việt.
cuocere
verb
ngữ pháp
Sottoporre qualcosa al calore, solitamente del cibo. [..]
-
nung
verbLe tazze che si usano ogni giorno, come questa, impiegano dalle 8 alle 10 ore per essere cotte.
Những sản phẩm thông dụng như chiếc cốc này cần được nung trong 8 đến 10 giờ.
-
nấu
verbBene, quando le cuoci troppo, questo e'cio'che accade.
Chắc mày phải thừa kinh nghiệm nấu thuốc để biết khó mà tránh được cái hậu quả này.
-
nấu chín
Assicuratevi di cuocere bene la carne e non mangiate mai cibi che hanno iniziato a guastarsi.
Hãy nấu chín thịt và đừng bao giờ ăn thức ăn ôi thiu.
-
nấu ăn
verbSe puoi cuocere, non ti può succedere niente
Nếu bạn biết nấu ăn, bạn sẽ không sao cả
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuocere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cuocere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Panna cotta
-
đất nung
-
sự nấu chín
-
chín · cục gạch · nấu · nấu chín
-
chua xót · nóng bỏng
Thêm ví dụ
Thêm