Phép dịch "cupidigia" thành Tiếng Việt
lòng tham tiền, tính tham lam là các bản dịch hàng đầu của "cupidigia" thành Tiếng Việt.
cupidigia
noun
feminine
ngữ pháp
-
lòng tham tiền
-
tính tham lam
Nel sistema economico che Dio ha stabilito non c’è posto per l’inganno e la cupidigia.
Trong hệ thống kinh tế của Thượng Đế, không có chỗ cho sự lừa đảo và tính tham lam.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cupidigia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm