Phép dịch "cotto" thành Tiếng Việt
chín, cục gạch, nấu là các bản dịch hàng đầu của "cotto" thành Tiếng Việt.
cotto
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Termine usato per indicare sia il mattone, sia altri oggetti in terracotta. [..]
-
chín
numeral adjectiveInoltre, quando è ben cotta, difficilmente la pizza crea problemi digestivi.
Hơn nữa, khi nướng đủ chín, pizza sẽ không gây khó tiêu.
-
cục gạch
-
nấu
verbBene, quando le cuoci troppo, questo e'cio'che accade.
Chắc mày phải thừa kinh nghiệm nấu thuốc để biết khó mà tránh được cái hậu quả này.
-
nấu chín
Assicuratevi di cuocere bene la carne e non mangiate mai cibi che hanno iniziato a guastarsi.
Hãy nấu chín thịt và đừng bao giờ ăn thức ăn ôi thiu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cotto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cotto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nung · nấu · nấu chín · nấu ăn
-
Panna cotta
-
đất nung
-
sự nấu chín
-
chua xót · nóng bỏng
Thêm ví dụ
Thêm