Phép dịch "cunetta" thành Tiếng Việt
mương, rãnh nước là các bản dịch hàng đầu của "cunetta" thành Tiếng Việt.
cunetta
noun
masculine
ngữ pháp
-
mương
-
rãnh nước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cunetta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm