Phép dịch "cunicolo" thành Tiếng Việt

đường hầm là bản dịch của "cunicolo" thành Tiếng Việt.

cunicolo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đường hầm

    noun

    Siamo a Parigi, per cui sotto i nostri piedi si snodano 320 km di cunicoli.

    Rồi, chúng ta đang ở Paris, nên có hơn 200 dặm các đường hầm ngay dưới chân chúng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cunicolo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cunicolo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch