Phép dịch "cotta" thành Tiếng Việt
sự nấu chín là bản dịch của "cotta" thành Tiếng Việt.
cotta
adjective
noun
feminine
ngữ pháp
Forte sentimento di amore, spesso solo per un breve periodo di tempo, di solito provato da un adolescente.
-
sự nấu chín
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cotta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cotta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nung · nấu · nấu chín · nấu ăn
-
Panna cotta
-
đất nung
-
chín · cục gạch · nấu · nấu chín
-
chua xót · nóng bỏng
Thêm ví dụ
Thêm