Phép dịch "cuneo" thành Tiếng Việt
cái chèn, cái chêm, cái nêm là các bản dịch hàng đầu của "cuneo" thành Tiếng Việt.
cuneo
noun
masculine
ngữ pháp
-
cái chèn
-
cái chêm
-
cái nêm
Un cuneo nascosto contro la sua felicità era stato rimosso.
Một cái nêm được giấu kín trong hạnh phúc của bà đã được lấy đi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Nêm
- nêm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cuneo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Cuneo
proper
feminine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Cuneo" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cuneo trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm