Phép dịch "cuori" thành Tiếng Việt

là bản dịch của "cuori" thành Tiếng Việt.

cuori noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • noun

    Accetto la tua sfida non fosse altro che per strapparti di persona il cuore da quel corpo patetico.

    Ta chấp nhận thách đấu. để chính tay ta moi tim từ thể thảm hại của ngươi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cuori " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "cuori" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cuori" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch