Phép dịch "congedo" thành Tiếng Việt

sự giải ngũ là bản dịch của "congedo" thành Tiếng Việt.

congedo noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự giải ngũ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " congedo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "congedo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "congedo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch