Phép dịch "confutare" thành Tiếng Việt
bác bỏ, bẻ lại là các bản dịch hàng đầu của "confutare" thành Tiếng Việt.
confutare
verb
ngữ pháp
Attaccare considerando come falso o incorretto.
-
bác bỏ
Non sono mai riuscito a confutare un test diagnostico.
Chưa có nghiên cứu chẩn đoán nào mà tôi không thể bác bỏ.
-
bẻ lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " confutare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm