Phép dịch "congelarsi" thành Tiếng Việt
rét cóng, đóng băng là các bản dịch hàng đầu của "congelarsi" thành Tiếng Việt.
congelarsi
verb
ngữ pháp
-
rét cóng
-
đóng băng
Spero che non sia rimasto a congelarsi qui a Hedestad.
Hy vọng là anh vẫn chưa đóng băng trong Hedestad?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " congelarsi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm