Phép dịch "congedarsi" thành Tiếng Việt
cáo từ, chia tay là các bản dịch hàng đầu của "congedarsi" thành Tiếng Việt.
congedarsi
verb
ngữ pháp
-
cáo từ
-
chia tay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " congedarsi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm