Phép dịch "congelato" thành Tiếng Việt
rét cóng, đóng băng, đông lạnh là các bản dịch hàng đầu của "congelato" thành Tiếng Việt.
congelato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
rét cóng
-
đóng băng
Qui c'e'un fiume che non si congela mai.
Dòng sông ở đây không bao giờ đóng băng.
-
đông lạnh
adjectiveIl dottor Rios le sta trasfondendo soluzione salina e plasma congelato.
Bác sĩ Rios đang bơm cho con bé huyết thanh nhân tạo và máu tươi đông lạnh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " congelato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "congelato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hạn định · làm đông lại · làm đông lạnh
Thêm ví dụ
Thêm