Phép dịch "congelare" thành Tiếng Việt

hạn định, làm đông lại, làm đông lạnh là các bản dịch hàng đầu của "congelare" thành Tiếng Việt.

congelare verb ngữ pháp

Ottenere uno stato chimico solido attraverso il raffreddamento. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hạn định

  • làm đông lại

  • làm đông lạnh

    E all’occorrenza congelo quello che non uso”.

    Nếu cần thì tôi làm đông lạnh những thứ chưa dùng đến”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " congelare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "congelare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • rét cóng · đóng băng · đông lạnh
Thêm

Bản dịch "congelare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch