Phép dịch "congelamento" thành Tiếng Việt
sự đông lại là bản dịch của "congelamento" thành Tiếng Việt.
congelamento
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự đông lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " congelamento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm