Phép dịch "confuso" thành Tiếng Việt
bối rối, không rõ, lẫn lộn là các bản dịch hàng đầu của "confuso" thành Tiếng Việt.
confuso
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Perplesso da molte situazioni conflittuali o dichiarazioni; pieno di stupore.
-
bối rối
Adjectival; VerbalTom sembra completamente confuso.
Tom có vẻ hoàn toàn bối rối.
-
không rõ
Yelena, mia dolce colomba, ti sei confusa?
Yelena, con bồ câu của anh, em có điều gì không rõ ràng sao?
-
lẫn lộn
adjectiveGovernare implica potere e stratagemmi ma il giusto e lo sbagliato non puo'essere confuso!
Trị quốc cần quyền lực và mưu lược nhưng không thể lẫn lộn giữa chính và tà.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lộn xộn
- mơ hồ
- ngượng
- rối rắm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " confuso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "confuso" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm bối rối · làm rối rắm · lẫn · lẫn lộn · nhầm lẫn
Thêm ví dụ
Thêm