Phép dịch "atterrare" thành Tiếng Việt
hạ cánh, đánh ngã là các bản dịch hàng đầu của "atterrare" thành Tiếng Việt.
atterrare
verb
ngữ pháp
-
hạ cánh
verbRicordati di farmi chiamare mio padre, quando atterriamo.
Carl, khi chúng ta hạ cánh, ông nhớ cho tôi gọi điện cho bố.
-
đánh ngã
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " atterrare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm