Phép dịch "attimo" thành Tiếng Việt

giây lát, khoảnh khắc, lát là các bản dịch hàng đầu của "attimo" thành Tiếng Việt.

attimo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giây lát

    noun

    Farfugliai per un attimo e alla fine decisi di dire la verità.

    Tôi lắp bắp trong giây lát rồi cuối cùng quyết định nói ra sự thật.

  • khoảnh khắc

    noun

    Prima sono un eroe, e un attimo dopo una capra.

    Trong một khoảnh khắc tớ là anh hùng, tiếp theo sau tớ lại là đồ đần.

  • lát

    Farfugliai per un attimo e alla fine decisi di dire la verità.

    Tôi lắp bắp trong giây lát rồi cuối cùng quyết định nói ra sự thật.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • một chốc
    • một lúc
    • thời điểm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " attimo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "attimo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch