Phép dịch "attestare" thành Tiếng Việt

biểu lộ, chứng nhận, chứng thực là các bản dịch hàng đầu của "attestare" thành Tiếng Việt.

attestare verb ngữ pháp

Rendere evidente o dimostrare. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • biểu lộ

    14:7) (3) In che modo le dimensioni della terra e la sua distanza dal sole attestano la sapienza di Geova?

    (3) Kích cỡ của trái đất và khoảng cách đối với mặt trời biểu lộ sự khôn ngoan của Đức Giê-hô-va như thế nào?

  • chứng nhận

    verb

    Oggi, possiamo tutti attestare la veridicità di questa profezia.

    Ngày nay, chúng ta đều có thể chứng nhận về lẽ thật của lời tiên tri này.

  • chứng thực

    Gli uomini che compilarono la storia attestarono l’accuratezza dell’opera.

    Những người biên soạn quyển lịch sử này chứng thực sự chính xác của công việc này.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chứng tỏ
    • xác nhận
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " attestare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "attestare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chứng chỉ · giấy chứng nhận
Thêm

Bản dịch "attestare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch