Phép dịch "attenuare" thành Tiếng Việt
giảm bớt, làm dịu bớt, làm nhẹ bớt là các bản dịch hàng đầu của "attenuare" thành Tiếng Việt.
attenuare
verb
ngữ pháp
Ridurre l'intensità di; tenere sotto controllo, a freno o entro i limiti. [..]
-
giảm bớt
Cioè, devi attenuare il tuo senso di colpa.
Ý anh là anh cần giảm bớt cảm giác tội lỗi của riêng mình.
-
làm dịu bớt
-
làm nhẹ bớt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " attenuare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "attenuare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cá heo đốm nhiệt đới
Thêm ví dụ
Thêm