Phép dịch "attesa" thành Tiếng Việt
sự chờ, sự đợi là các bản dịch hàng đầu của "attesa" thành Tiếng Việt.
attesa
noun
adjective
particle
feminine
ngữ pháp
-
sự chờ
Mentre il popolo attende in basso, Mosè sale sul monte.
Trong khi dân sự chờ đợi ở dưới chân núi, Môi-se leo lên núi.
-
sự đợi
La vostra attesa e'conclusa, miei preziosi amici.
Sự đợi chờ đã kết thúc, những người bạn vàng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " attesa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "attesa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có chửa · có mang thai · có thai
-
Giá trị kỳ vọng
-
Giữ
-
chú trọng · chăm lo · chờ · chờ đợi · đợi
Thêm ví dụ
Thêm